連夕 lián xī · liên tịch Hán Việt: liên tịch · Pinyin: lián xī Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 夕 (tịch)Pinyinlián xīHán Việtliên tịchCấu tạo連 + 夕 · liên + tịch nghĩa thành phần: liên + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连续几夜。Tân Hoa Tự Điển 1.连续几夜。