連奏 liên tấu Hán Việt: liên tấu Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 奏 (tấu)Hán Việtliên tấuCấu tạo連 + 奏 · liên + tấu nghĩa thành phần: liên + tấu Nghĩa EngCihui 連奏 iánzòu n. <mus.> legato