連娟

lián juān liên quyên

Hán Việt: liên quyên · Pinyin: lián juān

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (quyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弯曲而纤细; 纤弱;苗条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲而纤细。 2.纤弱;苗条。