連宇

lián yǔ liên vũ

Hán Việt: liên vũ · Pinyin: lián yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连延的房屋; 犹莲宇。连,通"莲"。指佛寺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连延的房屋。 2.犹莲宇。连,通"莲"。指佛寺。