連宗 lián zōng · liên tông Hán Việt: liên tông · Pinyin: lián zōng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 宗 (tông)Pinyinlián zōngHán Việtliên tôngCấu tạo連 + 宗 · liên + tông nghĩa thành phần: liên + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封建社会时,同姓没有宗族关系的人认作本家。Tân Hoa Tự Điển 1.封建社会时,同姓没有宗族关系的人认作本家。