連宮 lián gōng · liên cung Hán Việt: liên cung · Pinyin: lián gōng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 宮 (cung)Pinyinlián gōngHán Việtliên cungCấu tạo連 + 宮 · liên + cung nghĩa thành phần: liên + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。犹莲宫。连,通"莲"。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。犹莲宫。连,通"莲"。