連展

lián zhǎn liên triển

Hán Việt: liên triển · Pinyin: lián zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (triển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麦饵;面条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.麦饵;面条。