連帥

lián shuài liên suất

Hán Việt: liên suất · Pinyin: lián shuài

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代十国诸侯之长; 泛称地方高级长官。唐代多指观察使﹑按察使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代十国诸侯之长。 2.泛称地方高级长官。唐代多指观察使﹑按察使。