連席

lián xí liên tịch

Hán Việt: liên tịch · Pinyin: lián xí

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 席位相连;同席; 常形容关系密切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.席位相连;同席。 2.常形容关系密切。