連序 lián xù · liên tự Hán Việt: liên tự · Pinyin: lián xù Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 序 (tự)Pinyinlián xùHán Việtliên tựCấu tạo連 + 序 · liên + tự nghĩa thành phần: liên + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依次连属。Tân Hoa Tự Điển 1.依次连属。