連延
liên duyên
Hán Việt: liên duyên · Pinyin: lián yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"连莚"; 连续;绵延; 犹结交; 犹拖延。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"连莚"。 2.连续;绵延。 3.犹结交。 4.犹拖延。
Eng
- Cihui 連延 iányán* v. extend; spread out (of mountains range)