連弩

lián nǔ liên nỗ

Hán Việt: liên nỗ · Pinyin: lián nǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (nỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装有机栝,可以同发数矢或连发数矢之弓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装有机栝,可以同发数矢或连发数矢之弓。

Eng

  • Cihui 連弩 iánnǔ n. quick-firing crossbow