連心
liên tâm
Hán Việt: liên tâm · Pinyin: lián xīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指并连的花蕊; 存心。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指并连的花蕊。 2.存心。
Eng
- Cihui 連心 liánxīn v.o. 1. be mutually concerned; mutually trust 2. deeply attached to each other