連想 lián xiǎng · liên tưởng Hán Việt: liên tưởng · Pinyin: lián xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 想 (tưởng)Pinyinlián xiǎngHán Việtliên tưởngCấu tạo連 + 想 · liên + tưởng nghĩa thành phần: liên + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹联想。Tân Hoa Tự Điển 1.犹联想。