連抱

lián bào liên bão

Hán Việt: liên bão · Pinyin: lián bào

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (bão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连臂合抱。多形容树木之粗大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连臂合抱。多形容树木之粗大。