連拱 lián gǒng · liên củng Hán Việt: liên củng · Pinyin: lián gǒng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 拱 (củng)Pinyinlián gǒngHán Việtliên củngCấu tạo連 + 拱 · liên + củng nghĩa thành phần: liên + củng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连臂合抱。Tân Hoa Tự Điển 1.连臂合抱。