連拱飾 liên củng sức Hán Việt: liên củng sức Tổng quan (kiến trúc) dãy nhịp cuốn Cấu tạo: 連 (liên) + 拱 (củng) + 飾 (sức)Hán Việtliên củng sứcCấu tạo連 + 拱 + 飾 · liên + củng + sức nghĩa thành phần: liên + củng + sức Nghĩa ViệtCihui (kiến trúc) dãy nhịp cuốn