連捷

lián jié liên tiệp

Hán Việt: liên tiệp · Pinyin: lián jié

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举考试连续中式。一般指乡试考中举人后,接着会试又考中进士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举考试连续中式。一般指乡试考中举人后,接着会试又考中进士。