連排

lián pái liên bài

Hán Việt: liên bài · Pinyin: lián pái

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指竹木捆扎的筏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指竹木捆扎的筏。