連搭 lián dā · liên đáp Hán Việt: liên đáp · Pinyin: lián dā Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 搭 (đáp)Pinyinlián dāHán Việtliên đápCấu tạo連 + 搭 · liên + đáp nghĩa thành phần: liên + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即褡裢。Tân Hoa Tự Điển 1.即褡裢。