連旌

lián jīng liên tinh

Hán Việt: liên tinh · Pinyin: lián jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹连旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹连旗。