連晝

lián zhòu liên trú

Hán Việt: liên trú · Pinyin: lián zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (trú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹连日; 犹整日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹连日。 2.犹整日。