連晴 lián qíng · liên tình Hán Việt: liên tình · Pinyin: lián qíng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 晴 (tình)Pinyinlián qíngHán Việtliên tìnhCấu tạo連 + 晴 · liên + tình nghĩa thành phần: liên + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连续晴郎的天气。Tân Hoa Tự Điển 1.连续晴郎的天气。