連朝 lián cháo · liên triêu Hán Việt: liên triêu · Pinyin: lián cháo Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 朝 (triêu)Pinyinlián cháoHán Việtliên triêuCấu tạo連 + 朝 · liên + triêu nghĩa thành phần: liên + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹连日。Tân Hoa Tự Điển 1.犹连日。