連桿

lián gǎn liên can

Hán Việt: liên can · Pinyin: lián gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机械构件。把活塞的往复运动传给曲轴,或把曲轴的旋轴运动传给活塞的杆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.机械构件。把活塞的往复运动传给曲轴,或把曲轴的旋轴运动传给活塞的杆。

Eng

  • Cihui 連桿 iángǎn n. <mach.> connecting rod