連村 lián cūn · liên thôn Hán Việt: liên thôn · Pinyin: lián cūn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 村 (thôn)Pinyinlián cūnHán Việtliên thônCấu tạo連 + 村 · liên + thôn nghĩa thành phần: liên + thôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一村又一村; 满村,遍村。Tân Hoa Tự Điển 1.一村又一村。 2.满村,遍村。