連枝

lián zhī liên chi

Hán Việt: liên chi · Pinyin: lián zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两树的枝条连生一起。喻同胞兄弟姐妹; 比喻恩爱夫妇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两树的枝条连生一起。喻同胞兄弟姐妹。 2.比喻恩爱夫妇。

Eng

  • Cihui 連枝 iánzhī n. 1. brothers 2. close relatives