連染 lián rǎn · liên nhiễm Hán Việt: liên nhiễm · Pinyin: lián rǎn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 染 (nhiễm)Pinyinlián rǎnHán Việtliên nhiễmCấu tạo連 + 染 · liên + nhiễm nghĩa thành phần: liên + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连累;牵连。Tân Hoa Tự Điển 1.连累;牵连。