連柵 lián zhà · liên sách Hán Việt: liên sách · Pinyin: lián zhà Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 柵 (sách)Pinyinlián zhàHán Việtliên sáchCấu tạo連 + 柵 · liên + sách nghĩa thành phần: liên + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连延的栅栏。古代作战的工事。Tân Hoa Tự Điển 1.连延的栅栏。古代作战的工事。