連棟
liên đống
Hán Việt: liên đống · Pinyin: lián dòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一幢接一幢的房屋; 指近邻; 连及屋梁。形容数量多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一幢接一幢的房屋。 2.指近邻。 3.连及屋梁。形容数量多。
Hán Việt: liên đống · Pinyin: lián dòng