連根 lián gēn · liên căn Hán Việt: liên căn · Pinyin: lián gēn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 根 (căn)Pinyinlián gēnHán Việtliên cănCấu tạo連 + 根 · liên + căn nghĩa thành phần: liên + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 植物的根连着根; 比喻兄弟姐妹关系; 比喻彻底﹑全部。Tân Hoa Tự Điển 1.植物的根连着根。 2.比喻兄弟姐妹关系。 3.比喻彻底﹑全部。