連案

lián àn liên án

Hán Việt: liên án · Pinyin: lián àn

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓食案相接。形容关系亲密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓食案相接。形容关系亲密。