連橋 lián qiáo · liên kiều Hán Việt: liên kiều · Pinyin: lián qiáo Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 橋 (kiều)Pinyinlián qiáoHán Việtliên kiềuCấu tạo連 + 橋 · liên + kiều nghĩa thành phần: liên + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮桥。Tân Hoa Tự Điển 1.浮桥。