連梃 lián tǐng · liên đĩnh Hán Việt: liên đĩnh · Pinyin: lián tǐng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 梃 (đĩnh)Pinyinlián tǐngHán Việtliên đĩnhCấu tạo連 + 梃 · liên + đĩnh nghĩa thành phần: liên + đĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种守城武器。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种守城武器。