連楹

lián yíng liên doanh

Hán Việt: liên doanh · Pinyin: lián yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楹柱一根接一根。形容建筑物华美宽敞; 充满房室。喻多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.楹柱一根接一根。形容建筑物华美宽敞。 2.充满房室。喻多。