連榱

lián cuī liên suy

Hán Việt: liên suy · Pinyin: lián cuī

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (suy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邻居或同处。榱,屋椽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邻居或同处。榱,屋椽。