連榻 lián tà · liên tháp Hán Việt: liên tháp · Pinyin: lián tà Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 榻 (tháp)Pinyinlián tàHán Việtliên thápCấu tạo連 + 榻 · liên + tháp nghĩa thành phần: liên + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并榻。多形容关系密切。Tân Hoa Tự Điển 1.并榻。多形容关系密切。