連檣

lián qiáng liên tường

Hán Việt: liên tường · Pinyin: lián qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桅杆相连。形容船多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桅杆相连。形容船多。