連歡 lián huān · liên hoan Hán Việt: liên hoan · Pinyin: lián huān Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 歡 (hoan)Pinyinlián huānHán Việtliên hoanCấu tạo連 + 歡 · liên + hoan nghĩa thành phần: liên + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结好,交欢。Tân Hoa Tự Điển 1.结好,交欢。