連步

lián bù liên bộ

Hán Việt: liên bộ · Pinyin: lián bù

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行走时,后脚迈到和前脚相齐的位置,再迈前脚向前进; 接踵,前后相承; 犹快步; 并走;同行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行走时,后脚迈到和前脚相齐的位置,再迈前脚向前进。 2.接踵,前后相承。 3.犹快步。 4.并走;同行。