連氣 lián qì · liên khí Hán Việt: liên khí · Pinyin: lián qì Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 氣 (khí)Pinyinlián qìHán Việtliên khíCấu tạo連 + 氣 · liên + khí nghĩa thành phần: liên + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹同气; 犹连贯。Tân Hoa Tự Điển 1.犹同气。 2.犹连贯。