連池 lián chí · liên trì Hán Việt: liên trì · Pinyin: lián chí Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 池 (trì)Pinyinlián chíHán Việtliên trìCấu tạo連 + 池 · liên + trì nghĩa thành phần: liên + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满池。Tân Hoa Tự Điển 1.满池。