連河 lián hé · liên hà Hán Việt: liên hà · Pinyin: lián hé Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 河 (hà)Pinyinlián héHán Việtliên hàCấu tạo連 + 河 · liên + hà nghĩa thành phần: liên + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熙连禅河的省称。为佛成道前沐浴之所。Tân Hoa Tự Điển 1.熙连禅河的省称。为佛成道前沐浴之所。