連治 lián zhì · liên trì Hán Việt: liên trì · Pinyin: lián zhì Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 治 (trì)Pinyinlián zhìHán Việtliên trìCấu tạo連 + 治 · liên + trì nghĩa thành phần: liên + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹连坐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹连坐。