連流 lián liú · liên lưu Hán Việt: liên lưu · Pinyin: lián liú Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 流 (lưu)Pinyinlián liúHán Việtliên lưuCấu tạo連 + 流 · liên + lưu nghĩa thành phần: liên + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滞留。Tân Hoa Tự Điển 1.滞留。