連滯

lián zhì liên trệ

Hán Việt: liên trệ · Pinyin: lián zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵扯延缓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵扯延缓。