連澍 lián shù · liên chú Hán Việt: liên chú · Pinyin: lián shù Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 澍 (chú)Pinyinlián shùHán Việtliên chúCấu tạo連 + 澍 · liên + chú nghĩa thành phần: liên + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连续降雨。Tân Hoa Tự Điển 1.连续降雨。