連烽 lián fēng · liên phong Hán Việt: liên phong · Pinyin: lián fēng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 烽 (phong)Pinyinlián fēngHán Việtliên phongCấu tạo連 + 烽 · liên + phong nghĩa thành phần: liên + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连延的烽燧; 喻战事。Tân Hoa Tự Điển 1.连延的烽燧。 2.喻战事。