連片
liên phiến
Hán Việt: liên phiến · Pinyin: lián piàn
Tổng quan
hình thành một dải liên tục | liên tục | tiếp giáp | nhóm sát nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui hình thành một dải liên tục | liên tục | tiếp giáp | nhóm sát nhau
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 连成一片,成片。
- Tân Hoa Tự Điển 1.连成一片,成片。
Eng
- CC-CEDICT forming a continuous sheet|continuous|contiguous|closely grouped
- Cihui forming a continuous sheet; continuous; contiguous; closely grouped