連牛

lián niú liên ngưu

Hán Việt: liên ngưu · Pinyin: lián niú

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧以斗宿﹑牛宿连称斗牛,故以"连牛"隐指斗宿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧以斗宿﹑牛宿连称斗牛,故以"连牛"隐指斗宿。